辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đồng bằng" (2件)

đồng bằng
play
日本語 名平野
マイ単語
đồng bằng duyên hải
海岸平野
đóng băng
日本語 動凍結する
マイ単語
Tài khoản ngân hàng của công ty bị đóng băng.
会社の銀行口座が凍結されました。

swap_horiz 類語検索結果 "đồng bằng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đồng bằng" (2件)

đồng bằng duyên hải
海岸平野
Tài khoản ngân hàng của công ty bị đóng băng.
会社の銀行口座が凍結されました。